Xe rác ở đâu?Mở bản đồ

Lịch xe rác Xã Baoshan

Xã Baoshan, Huyện Tân Trúc (新竹縣寶山鄉)・8 tuyến・203 điểm dừng・06:00–20:25

Rác thường: T2 T3 T5 T6 T7; Rác tái chế: T2 T3 T5 T6 T7; Rác thực phẩm: T2 T3 T5 T6 T7. Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.

Muốn biết xe rác đang ở đâu, cách bạn bao xa, hãy mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”. Mở bản đồ →

Dữ liệu ở đây lấy từ trang tra cứu xe rác toàn quốc của Bộ Môi trường, chỉ có địa chỉ, không có tọa độ, vị trí trên bản đồ là gần đúng, hãy xem theo địa chỉ.

Huyện Tân Trúc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Tên tuyến và địa chỉ giữ nguyên tiếng Trung, để dễ đối chiếu biển tên đường và hỏi đường người địa phương.

Tuyến xe rác Xã Baoshan

TuyếnGiờNgày thuĐiểm dừng
寶山線003-2晚上06:00T3 T5 T734Bản đồ
社區及學校垃圾子車清運13:00–14:30T3 T5 T75Bản đồ
新城線002-2晚上17:45–20:25T3 T5 T732Bản đồ
定點定時垃圾清運18:00–20:10T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
雙新線001晚上18:00T2 T3 T5 T6 T733Bản đồ
新城線002-1晚上18:00T2 T633Bản đồ
寶山線003-1晚上18:00T2 T632Bản đồ
雙溪線004晚上18:00T2 T3 T5 T6 T729Bản đồ

Cách đổ rác ở Huyện Tân Trúc

Phần lớn nơi ở Đài Loan không có thùng rác bên đường, cũng không có chỗ tập kết rác cố định. Phải chờ xe rác tới rồi tự mang rác xuống bỏ lên xe.

Rác chia 3 loại:

Lỡ xe thì làm sao: mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”, xem gần đó còn chuyến nào tới muộn hơn; nếu không thì chờ ngày thu kế tiếp.

Đồ nội thất lớn, đồ điện cũ không được bỏ thẳng, hãy liên hệ đội vệ sinh môi trường địa phương để hẹn.

Quy định mỗi nơi có thể khác, hãy theo thông báo của đội vệ sinh môi trường địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Xe rác ở Xã Baoshan mấy giờ tới?
Sớm nhất 06:00, muộn nhất 20:25, mỗi tuyến giờ khác nhau. Mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi” để thấy điểm dừng gần bạn nhất và mấy phút nữa xe tới.
Ngày nào không thu rác?
Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.
Có xem được vị trí xe rác lúc này không?
Huyện Tân Trúc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Muốn xem địa chỉ và giờ của từng điểm dừng? Xem bản tiếng Trung: 新竹縣寶山鄉

Các quận khác ở Huyện Tân Trúc

Dữ liệu tổng hợp ngày 5 tháng 11, 2026