Xe rác ở đâu?Mở bản đồ

Lịch xe rác Quận Fengshan

Quận Fengshan, Thành phố Cao Hùng (高雄市鳳山區)・78 tuyến・3.498 điểm dừng・16:00–21:23

Rác thường: T2 T3 T5 T6 T7; Rác tái chế: T2 T3 T5 T6 T7 CN. Thứ 4 cả khu không thu.

Muốn biết xe rác đang ở đâu, cách bạn bao xa, hãy mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”. Mở bản đồ →

Thành phố Cao Hùng không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Tên tuyến và địa chỉ giữ nguyên tiếng Trung, để dễ đối chiếu biển tên đường và hỏi đường người địa phương.

Tuyến xe rác Quận Fengshan

TuyếnGiờNgày thuĐiểm dừng
南鳳山 第十四責任區 第1車16:00–16:24T2 T3 T5 T6 T750Bản đồ
北鳳山 第十責任區 第1車16:11–17:49T2 T3 T5 T6 T759Bản đồ
北鳳山 第十四責任區 第1車16:20–18:05T2 T3 T5 T6 T761Bản đồ
南鳳山 第十八責任區 第1車16:20–17:13T2 T3 T5 T6 T726Bản đồ
北鳳山 第九責任區 第1車16:23–16:50T2 T3 T5 T6 T727Bản đồ
北鳳山 第十一責任區 第1車16:24–17:29T2 T3 T5 T6 T744Bản đồ
北鳳山 第四責任區 第1車16:25–17:05T2 T3 T5 T6 T737Bản đồ
北鳳山 第三責任區 第1車16:26–17:11T2 T3 T5 T6 T740Bản đồ
南鳳山 第十一責任區 第1車16:26–17:18T2 T3 T5 T6 T764Bản đồ
北鳳山 第七責任區 第1車16:27–17:13T2 T3 T5 T6 T730Bản đồ
北鳳山 第一責任區 第1車16:30–17:24T2 T3 T5 T6 T732Bản đồ
北鳳山 第二責任區 第1車16:30–17:49T2 T3 T5 T6 T739Bản đồ
北鳳山 第八責任區 第1車16:30–17:59T2 T3 T5 T6 T756Bản đồ
北鳳山 第十二責任區 第1車16:30–17:26T2 T3 T5 T6 T745Bản đồ
北鳳山 第十三責任區 第1車16:30–17:34T2 T3 T5 T6 T740Bản đồ
北鳳山 第十五責任區 第1車16:30–17:18T2 T3 T5 T6 T739Bản đồ
北鳳山 第十六責任區 第1車16:30–17:14T2 T3 T5 T6 T733Bản đồ
北鳳山 第五責任區 第1車16:30–17:20T2 T3 T5 T6 T736Bản đồ
北鳳山 第六責任區 第1車16:30–17:20T2 T3 T5 T6 T736Bản đồ
南鳳山 第九責任區 第1車16:35–17:13T2 T3 T5 T6 T730Bản đồ
南鳳山 第十二責任區 第1車16:46–17:40T2 T3 T5 T6 T750Bản đồ
南鳳山 第三責任區 第1車16:46–17:31T2 T3 T5 T6 T738Bản đồ
南鳳山 第七責任區 第1車16:50–17:58T2 T3 T5 T6 T784Bản đồ
南鳳山 第十七責任區 第1車16:50–17:59T2 T3 T5 T6 T794Bản đồ
南鳳山 第四責任區 第1車16:50–18:12T2 T3 T5 T6 T766Bản đồ
南鳳山 第十五責任區 第1車16:58–17:48T2 T3 T5 T6 T742Bản đồ
南鳳山 第十三責任區 第1車17:00–18:00T2 T3 T5 T6 T7 CN66Bản đồ
南鳳山 第六責任區 第1車17:00–18:02T2 T3 T5 T6 T740Bản đồ
南鳳山 第八責任區 第1車17:01–17:48T2 T3 T5 T6 T744Bản đồ
南鳳山 第十責任區 第1車17:06–17:50T2 T3 T5 T6 T762Bản đồ
南鳳山 第一責任區 第1車17:10–17:55T2 T3 T5 T6 T738Bản đồ
南鳳山 第二責任區 第1車17:10–17:59T2 T3 T5 T6 T746Bản đồ
南鳳山 第十六責任區 第1車17:10–18:09T2 T3 T5 T6 T798Bản đồ
南鳳山 第五責任區 第1車17:10–18:18T2 T3 T5 T6 T798Bản đồ
南鳳山 第十八責任區 第2車18:06–20:18T2 T3 T5 T6 T728Bản đồ
南鳳山 第十四責任區 第2車18:20–19:07T2 T3 T5 T6 T792Bản đồ
北鳳山 第九責任區 第2車18:23–19:11T2 T3 T5 T6 T728Bản đồ
北鳳山 第六責任區 第2車18:30–19:15T2 T3 T5 T6 T725Bản đồ
北鳳山 第七責任區 第2車18:35–19:29T2 T3 T5 T6 T737Bản đồ
北鳳山 第一責任區 第2車18:40–19:34T2 T3 T5 T6 T733Bản đồ
北鳳山 第五責任區 第2車18:40–19:21T2 T3 T5 T6 T730Bản đồ
北鳳山 第四責任區 第2車18:40–19:49T2 T3 T5 T6 T752Bản đồ
北鳳山 第十三責任區 第2車18:42–19:44T2 T3 T5 T6 T738Bản đồ
北鳳山 第十二責任區 第2車18:45–19:29T2 T3 T5 T6 T722Bản đồ
北鳳山 第十五責任區 第2車18:45–19:26T2 T3 T5 T6 T731Bản đồ
北鳳山 第三責任區 第2車18:46–20:22T2 T3 T5 T6 T745Bản đồ
北鳳山 第十一責任區 第2車18:48–19:40T2 T3 T5 T6 T732Bản đồ
北鳳山 第二責任區 第2車19:05–20:51T2 T3 T5 T6 T733Bản đồ
北鳳山 第十六責任區 第2車19:05–20:39T2 T3 T5 T6 T762Bản đồ
南鳳山 第十一責任區 第2車19:05–20:18T2 T3 T5 T6 T7 CN86Bản đồ
南鳳山 第三責任區 第2車19:05–20:03T2 T3 T5 T6 T750Bản đồ
南鳳山 第九責任區 第2車19:15–20:35T2 T3 T5 T6 T766Bản đồ
南鳳山 第十二責任區 第2車19:15–20:40T2 T3 T5 T6 T746Bản đồ
北鳳山 第十責任區 第2車19:16–20:51T2 T3 T5 T6 T750Bản đồ
南鳳山 第十責任區 第2車19:20–20:21T2 T3 T5 T6 T710Bản đồ
南鳳山 第十五責任區 第2車19:20–20:13T2 T3 T5 T6 T752Bản đồ
南鳳山 第八責任區 第2車19:25–20:14T2 T3 T5 T6 T730Bản đồ
南鳳山 第六責任區 第2車19:25–20:40T2 T3 T5 T6 T734Bản đồ
南鳳山 第十七責任區 第2車19:30–20:57T2 T3 T5 T6 T794Bản đồ
南鳳山 第十六責任區 第2車19:30–20:46T2 T3 T5 T6 T786Bản đồ
北鳳山 第十四責任區 第2車19:35–20:35T2 T3 T5 T6 T729Bản đồ
南鳳山 第四責任區 第2車19:35–20:43T2 T3 T5 T6 T7108Bản đồ
北鳳山 第八責任區 第2車19:37–21:10T2 T3 T5 T6 T764Bản đồ
南鳳山 第二責任區 第2車19:40–20:31T2 T3 T5 T6 T758Bản đồ
南鳳山 第一責任區 第2車19:45–20:36T2 T3 T5 T6 T748Bản đồ
南鳳山 第七責任區 第2車19:47–20:55T2 T3 T5 T6 T742Bản đồ
南鳳山 第十三責任區 第2車19:47–20:24T2 T3 T5 T6 T766Bản đồ
南鳳山 第五責任區 第2車19:55–20:28T2 T3 T5 T6 T744Bản đồ
北鳳山 第十二責任區 第3車20:21–21:08T2 T3 T5 T6 T724Bản đồ
北鳳山 第五責任區 第3車20:23–21:23T2 T3 T5 T6 T733Bản đồ
北鳳山 第六責任區 第3車20:28–21:03T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
北鳳山 第九責任區 第3車20:30–20:56T2 T3 T5 T6 T725Bản đồ
北鳳山 第四責任區 第3車20:30–20:37T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
北鳳山 第十一責任區 第3車20:35–21:08T2 T3 T5 T6 T721Bản đồ
北鳳山 第一責任區 第3車20:39–21:13T2 T3 T5 T6 T713Bản đồ
北鳳山 第七責任區 第3車20:45–21:12T2 T3 T5 T6 T721Bản đồ
北鳳山 第十五責任區 第3車20:50–21:03T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
北鳳山 第十三責任區 第3車20:57–21:07T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ

Cách đổ rác ở Thành phố Cao Hùng

Thành phố Cao Hùng không có thùng rác bên đường, cũng không có chỗ tập kết rác cố định. Phải chờ xe rác tới rồi tự mang rác xuống bỏ lên xe.

Ở Thành phố Cao Hùng, rác thường không cần mua túi chuyên dụng, chỉ cần bỏ vào túi nhựa thường, buộc chặt là được.

Rác chia 3 loại:

Lỡ xe thì làm sao: mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”, xem gần đó còn chuyến nào tới muộn hơn; nếu không thì chờ ngày thu kế tiếp.

Đồ nội thất lớn, đồ điện cũ không được bỏ thẳng, hãy gọi đường dây dân sự 1999 hoặc liên hệ đội vệ sinh môi trường địa phương để hẹn.

Quy định theo thông báo của đội vệ sinh môi trường Thành phố Cao Hùng.

Câu hỏi thường gặp

Xe rác ở Quận Fengshan mấy giờ tới?
Sớm nhất 16:00, muộn nhất 21:23, mỗi tuyến giờ khác nhau. Mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi” để thấy điểm dừng gần bạn nhất và mấy phút nữa xe tới.
Ngày nào không thu rác?
Thứ 4 cả khu không thu.
Có xem được vị trí xe rác lúc này không?
Thành phố Cao Hùng không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Muốn xem địa chỉ và giờ của từng điểm dừng? Xem bản tiếng Trung: 高雄市鳳山區

Các quận khác ở Thành phố Cao Hùng

Dữ liệu tổng hợp ngày 5 tháng 11, 2026