Xe rác ở đâu?Mở bản đồ

Lịch xe rác Quận Banqiao

Quận Banqiao, Thành phố Tân Bắc (新北市板橋區)・93 tuyến・6.780 điểm dừng・13:28–20:45

Rác thường: T2 T3 T5 T6 T7; Rác tái chế: T2 T3 T5 T6 T7; Rác thực phẩm: T2 T3 T5 T6 T7. Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.

Muốn biết xe rác đang ở đâu, cách bạn bao xa, hãy mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”. Mở bản đồ →

Thành phố Tân Bắc có GPS trực tiếp công khai, mở bản đồ là thấy xe rác đang chạy tới đâu.

Tên tuyến và địa chỉ giữ nguyên tiếng Trung, để dễ đối chiếu biển tên đường và hỏi đường người địa phương.

Tuyến xe rác Quận Banqiao

TuyếnGiờNgày thuĐiểm dừng
B02路線(一、四)下午13:28–15:05T2 T582Bản đồ
B02路線(二、五、六)下午13:28–15:05T3 T6 T782Bản đồ
B03路線下午13:30–15:08T2 T3 T5 T6 T776Bản đồ
B06路線下午13:33–15:16T2 T3 T5 T6 T799Bản đồ
B11路線下午(1.4)13:34–15:19T2 T5106Bản đồ
B11路線下午(2.5.6)13:34–15:07T3 T6 T7106Bản đồ
A13路線下午13:35–15:05T2 T3 T5 T6 T766Bản đồ
A03路線下午13:36–15:15T2 T3 T5 T6 T767Bản đồ
A04路線下午1.4.613:38–15:00T2 T5 T774Bản đồ
A19路線下午13:38–14:51T2 T3 T5 T6 T773Bản đồ
A04路線下午2.513:38–15:00T3 T6 T776Bản đồ
A05路線下午13:40–15:03T2 T3 T5 T6 T768Bản đồ
A12路線下午(1.4版)13:40–15:42T2 T5102Bản đồ
A17路線下午13:40–14:55T2 T3 T5 T6 T758Bản đồ
B08路線下午13:40–15:10T2 T3 T5 T6 T784Bản đồ
B10路線下午13:40–15:12T2 T3 T5 T6 T771Bản đồ
B12路線下午(一、四)13:40–15:36T2 T592Bản đồ
B13路線下午13:40–14:46T2 T3 T5 T6 T784Bản đồ
C02路線下午(1.4版)13:40–15:20T2 T571Bản đồ
B12路線下午(二、五、六)13:40–15:20T3 T6 T792Bản đồ
A12路線下午(2.5.6版)13:40–15:26T3 T6 T7102Bản đồ
B09路線下午1.413:41–15:16T2 T5106Bản đồ
B09路線下午2.5.613:41–15:01T3 T6 T7106Bản đồ
B01路線下午13:42–15:10T2 T3 T5 T6 T777Bản đồ
C15路線下午13:42–15:04T2 T3 T5 T6 T771Bản đồ
C02路線下午(2.5.6版)13:42–15:04T3 T6 T772Bản đồ
B16路線下午13:43–15:05T2 T3 T5 T6 T767Bản đồ
B04路線下午13:44–15:03T2 T3 T5 T6 T758Bản đồ
A01路線下午13:45–15:10T2 T3 T5 T6 T779Bản đồ
A09路線13:45–15:15T2 T3 T5 T6 T759Bản đồ
A10路線下午13:45–15:09T2 T3 T5 T6 T765Bản đồ
A11路線(一、四)下午13:45–15:28T2 T582Bản đồ
C17路線 下午13:45–15:16T2 T3 T5 T6 T765Bản đồ
A11路線(二、五、六)下午13:45–15:10T3 T6 T782Bản đồ
C12路線13:46–15:00T2 T3 T5 T6 T756Bản đồ
C07路線(一、四)下午13:47–15:17T2 T592Bản đồ
C07路線(二、五、六)下午13:47–15:09T3 T6 T792Bản đồ
A02路線下午13:48–14:47T2 T3 T5 T6 T775Bản đồ
A16路線13:48–15:01T2 T3 T5 T6 T772Bản đồ
C06路線下午13:48–15:04T2 T3 T5 T6 T758Bản đồ
C11路線下午13:49–15:00T2 T3 T5 T6 T770Bản đồ
B15路線下午13:50–15:00T2 T3 T5 T6 T761Bản đồ
C04路線13:50–14:55T2 T3 T5 T6 T747Bản đồ
C05路線下午13:50–15:06T2 T3 T5 T6 T754Bản đồ
C08路線下午13:50–15:04T2 T3 T5 T6 T769Bản đồ
A14路線下午13:52–15:05T2 T3 T5 T6 T772Bản đồ
C03路線(一、四)下午13:52–15:22T2 T565Bản đồ
C35路線下午1.413:52–15:07T2 T556Bản đồ
C03路線(二、五、六)下午13:52–15:12T3 T6 T765Bản đồ
C16路線下午13:54–15:10T2 T3 T5 T6 T757Bản đồ
C35路線下午2.5.613:56–15:05T2 T3 T6 T755Bản đồ
B02路線晚上18:30–20:10T2 T3 T5 T6 T780Bản đồ
B11路線晚上18:34–20:07T2 T3 T5 T6 T797Bản đồ
A13路線晚上18:35–20:05T2 T3 T5 T6 T760Bản đồ
B03路線晚上18:35–20:07T2 T3 T5 T6 T772Bản đồ
A03路線晚上18:36–20:15T2 T3 T5 T6 T765Bản đồ
A04路線晚上1.2.4.518:38–19:57T2 T3 T5 T671Bản đồ
A19路線晚上18:38–19:51T2 T3 T5 T6 T771Bản đồ
A04路線晚上618:38–19:57T3 T766Bản đồ
A05路線晚上18:40–19:53T2 T3 T5 T6 T766Bản đồ
A12路線晚上18:40–20:14T2 T3 T5 T6 T792Bản đồ
A17路線晚上18:40–19:55T2 T3 T5 T6 T759Bản đồ
B08路線晚上18:40–20:10T2 T3 T5 T6 T782Bản đồ
B10路線晚上18:40–20:22T2 T3 T5 T6 T771Bản đồ
B12路線晚上18:40–20:45T2 T3 T5 T6 T794Bản đồ
B09路線晚上2.5.618:40–20:18T3 T6 T7104Bản đồ
B13路線晚上18:41–19:51T2 T3 T5 T6 T783Bản đồ
A28路線18:42–20:16T2 T3 T5 T6 T760Bản đồ
B01路線晚上18:42–20:09T2 T3 T5 T6 T775Bản đồ
B16路線晚上18:44–20:12T2 T3 T5 T6 T768Bản đồ
B04路線晚上18:44–20:04T2 T3 T5 T6 T756Bản đồ
B09路線晚上1.418:44–20:22T2 T5104Bản đồ
A01路線晚上18:45–20:03T2 T3 T5 T6 T774Bản đồ
A10路線晚上18:45–20:07T2 T3 T5 T6 T763Bản đồ
A11路線晚上18:45–20:01T2 T3 T5 T6 T774Bản đồ
B06路線晚上18:45–20:02T2 T3 T5 T6 T774Bản đồ
C02路線晚上18:45–20:00T2 T3 T5 T6 T769Bản đồ
C15路線晚上18:45–20:06T2 T3 T5 T6 T761Bản đồ
C17路線晚上18:45–20:15T2 T3 T5 T6 T764Bản đồ
C29路線18:46–19:57T2 T3 T5 T6 T756Bản đồ
C07路線晚上18:47–20:04T2 T3 T5 T6 T785Bản đồ
A14路線晚上18:48–20:03T2 T3 T5 T6 T771Bản đồ
A35路線18:48–20:01T2 T3 T5 T6 T773Bản đồ
C06路線晚上18:48–20:02T2 T3 T5 T6 T753Bản đồ
C11路線晚上18:49–20:05T2 T3 T5 T6 T769Bản đồ
A02路線晚上18:50–19:58T2 T3 T5 T6 T774Bản đồ
B15路線晚上18:50–20:02T2 T3 T5 T6 T760Bản đồ
C21路線18:50–20:02T2 T3 T5 T6 T746Bản đồ
C05路線晚上18:50–20:00T2 T3 T5 T6 T751Bản đồ
C08路線晚上18:50–20:04T2 T3 T5 T6 T765Bản đồ
C03路線晚上18:51–20:00T2 T3 T5 T6 T756Bản đồ
C35路線晚上18:52–20:05T2 T3 T5 T6 T756Bản đồ
C16路線晚上18:53–20:04T2 T3 T5 T6 T754Bản đồ

Cách đổ rác ở Thành phố Tân Bắc

Thành phố Tân Bắc không có thùng rác bên đường, cũng không có chỗ tập kết rác cố định. Phải chờ xe rác tới rồi tự mang rác xuống bỏ lên xe.

Rác thường bắt buộc phải bỏ trong túi rác chuyên dụng của Thành phố Tân Bắc mới được thu, mua ở cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị. Bỏ trong túi nhựa thường thì nhân viên đội vệ sinh sẽ không thu.

Rác phải phân loại:

Lỡ xe thì làm sao: mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”, xem gần đó còn chuyến nào tới muộn hơn; nếu không thì chờ ngày thu kế tiếp.

Đồ nội thất lớn, đồ điện cũ không được bỏ thẳng, hãy gọi đường dây dân sự 1999 hoặc liên hệ đội vệ sinh môi trường địa phương để hẹn.

Quy định theo thông báo của đội vệ sinh môi trường Thành phố Tân Bắc.

Câu hỏi thường gặp

Xe rác ở Quận Banqiao mấy giờ tới?
Sớm nhất 13:28, muộn nhất 20:45, mỗi tuyến giờ khác nhau. Mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi” để thấy điểm dừng gần bạn nhất và mấy phút nữa xe tới.
Ngày nào không thu rác?
Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.
Có xem được vị trí xe rác lúc này không?
Được. Thành phố Tân Bắc có GPS trực tiếp công khai, mở bản đồ là thấy.

Muốn xem địa chỉ và giờ của từng điểm dừng? Xem bản tiếng Trung: 新北市板橋區

Các quận khác ở Thành phố Tân Bắc

Dữ liệu tổng hợp ngày 5 tháng 11, 2026