Xe rác ở đâu?Mở bản đồ

Lịch xe rác Quận Da'an

Quận Da'an, Thành phố Đài Bắc (台北市大安區)・51 tuyến・310 điểm dừng・17:00–22:48

Rác thường: T2 T3 T5 T6 T7; Rác tái chế: T2 T3 T5 T6 T7; Rác thực phẩm: T2 T3 T5 T6 T7. Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.

Muốn biết xe rác đang ở đâu, cách bạn bao xa, hãy mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”. Mở bản đồ →

Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Tên tuyến và địa chỉ giữ nguyên tiếng Trung, để dễ đối chiếu biển tên đường và hỏi đường người địa phương.

Tuyến xe rác Quận Da'an

TuyếnGiờNgày thuĐiểm dừng
安和-2 第1車17:00–17:15T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
安和-3 第1車17:00–17:45T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
敦化-2 第1車17:00–17:25T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
瑞安-2 第1車17:00–17:26T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
瑞安-3 第1車17:00–17:33T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
敦化-1 第1車17:20–17:58T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
敦化-3 第1車17:20–18:05T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
新生-1 第1車17:40–18:56T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
和平-1 第1車17:50–18:27T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
臥龍-2 第1車17:50–18:35T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
和平-2 第1車17:55–18:45T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
安和-1 第1車18:00–18:25T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
和平-3 第1車18:00–18:45T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
臥龍-3 第1車18:06–19:08T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
台大-2 第1車18:10–19:26T2 T3 T5 T6 T713Bản đồ
臥龍-1 第1車18:10–18:57T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
瑞安-1 第1車18:10–19:36T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
台大-1 第1車18:20–19:00T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
新生-3 第1車18:20–19:35T2 T3 T5 T6 T710Bản đồ
新生-2 第1車18:32–19:36T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
瑞安-3 第2車18:50–19:59T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
安和-2 第2車19:00–19:45T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
瑞安-2 第2車19:00–19:56T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
敦化-2 第2車19:05–19:35T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
安和-3 第2車19:15–19:49T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
敦化-1 第2車19:35–20:10T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
敦化-3 第2車19:40–20:20T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
安和-1 第2車20:00–20:40T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
和平-1 第2車20:00–20:46T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
臥龍-3 第2車20:10–21:51T2 T3 T5 T6 T714Bản đồ
和平-3 第2車20:15–20:52T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
和平-2 第2車20:20–21:15T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
臥龍-1 第2車20:20–21:55T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
新生-1 第2車20:25–21:44T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
臥龍-2 第2車20:35–22:21T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
台大-2 第2車20:40–21:50T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
新生-2 第2車20:50–21:58T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
瑞安-1 第2車20:50–22:05T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
新生-3 第2車20:55–21:53T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
台大-1 第2車21:00–22:11T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
安和-2 第3車21:00–21:46T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
敦化-2 第3車21:05–21:48T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
瑞安-2 第3車21:05–22:16T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
瑞安-3 第3車21:10–22:11T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
安和-3 第3車21:30–21:46T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
敦化-3 第3車21:40–22:05T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
敦化-1 第3車21:45–22:10T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
和平-1 第3車21:55–22:48T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
和平-3 第3車22:10–22:42T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
安和-1 第3車22:15–22:41T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
和平-2 第3車22:38T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ

Cách đổ rác ở Thành phố Đài Bắc

Thành phố Đài Bắc không có thùng rác bên đường, cũng không có chỗ tập kết rác cố định. Phải chờ xe rác tới rồi tự mang rác xuống bỏ lên xe.

Rác thường bắt buộc phải bỏ trong túi rác chuyên dụng của Thành phố Đài Bắc mới được thu, mua ở cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị. Bỏ trong túi nhựa thường thì nhân viên đội vệ sinh sẽ không thu.

Rác phải phân loại:

Lỡ xe thì làm sao: mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”, xem gần đó còn chuyến nào tới muộn hơn; nếu không thì chờ ngày thu kế tiếp.

Đồ nội thất lớn, đồ điện cũ không được bỏ thẳng, hãy gọi đường dây dân sự 1999 hoặc liên hệ đội vệ sinh môi trường địa phương để hẹn.

Quy định theo thông báo của đội vệ sinh môi trường Thành phố Đài Bắc.

Câu hỏi thường gặp

Xe rác ở Quận Da'an mấy giờ tới?
Sớm nhất 17:00, muộn nhất 22:48, mỗi tuyến giờ khác nhau. Mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi” để thấy điểm dừng gần bạn nhất và mấy phút nữa xe tới.
Ngày nào không thu rác?
Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.
Có xem được vị trí xe rác lúc này không?
Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Muốn xem địa chỉ và giờ của từng điểm dừng? Xem bản tiếng Trung: 台北市大安區

Các quận khác ở Thành phố Đài Bắc

Dữ liệu tổng hợp ngày 5 tháng 11, 2026