Xe rác ở đâu?Mở bản đồ

Lịch xe rác Quận Shilin

Quận Shilin, Thành phố Đài Bắc (台北市士林區)・63 tuyến・654 điểm dừng・15:50–24:17

Rác thường: T2 T3 T5 T6 T7; Rác tái chế: T2 T3 T5 T6 T7; Rác thực phẩm: T2 T3 T5 T6 T7. Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.

Muốn biết xe rác đang ở đâu, cách bạn bao xa, hãy mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”. Mở bản đồ →

Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Tên tuyến và địa chỉ giữ nguyên tiếng Trung, để dễ đối chiếu biển tên đường và hỏi đường người địa phương.

Tuyến xe rác Quận Shilin

TuyếnGiờNgày thuĐiểm dừng
草山-2 第1車15:50–18:20T2 T3 T5 T6 T760Bản đồ
社子-3 第1車16:00–16:45T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
蘭雅-1 第1車16:00T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
蘭雅-4 第1車16:00–16:55T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
社子-6 第1車16:01–18:07T2 T3 T5 T6 T718Bản đồ
社子-2 第1車16:10–18:00T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
天母-2 第1車16:15–16:30T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
社子-4 第1車16:19–17:58T2 T3 T5 T6 T722Bản đồ
天母-4 第1車16:20T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
蘭雅-2 第1車16:20–16:51T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
文林-3 第1車16:25–18:10T2 T3 T5 T6 T719Bản đồ
草山-1 第1車16:25–18:18T2 T3 T5 T6 T738Bản đồ
天母-1 第1車16:30–17:15T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
天母-3 第1車16:30–16:58T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
後港-1 第1車16:30–17:39T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
後港-2 第1車16:30–17:35T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
後港-3 第1車16:30–16:54T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
社子-1 第1車16:30–18:25T2 T3 T5 T6 T716Bản đồ
社子-5 第1車16:30–18:01T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
蘭雅-3 第1車16:40–17:04T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
文林-4 第1車16:52–17:34T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
天母-5 第1車17:10–17:36T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
文林-1 第1車17:21–18:55T2 T3 T5 T6 T713Bản đồ
天母-4 第2車18:00–19:00T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
天母-2 第2車18:10–19:50T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
後港-3 第2車18:15–19:03T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
文林-4 第2車18:20–19:50T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
文林-2 第1車18:27–19:51T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
社子-3 第2車18:30–19:12T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
蘭雅-2 第2車18:30–20:01T2 T3 T5 T6 T715Bản đồ
蘭雅-4 第2車18:30–19:53T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
文林-3 第2車18:32–19:49T2 T3 T5 T6 T719Bản đồ
蘭雅-3 第2車18:40–20:08T2 T3 T5 T6 T713Bản đồ
天母-5 第2車18:50–19:36T2 T3 T5 T6 T710Bản đồ
後港-2 第2車18:50–19:11T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
後港-1 第2車18:58–19:58T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
天母-1 第2車19:00–19:30T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
天母-3 第2車19:15–20:30T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
草山-1 第2車19:45–20:56T2 T3 T5 T6 T721Bản đồ
草山-2 第2車19:45–21:27T2 T3 T5 T6 T722Bản đồ
文林-1 第2車20:10–22:02T2 T3 T5 T6 T717Bản đồ
社子-4 第2車20:15–21:43T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
社子-5 第2車20:15–21:48T2 T3 T5 T6 T713Bản đồ
社子-6 第2車20:15–21:43T2 T3 T5 T6 T716Bản đồ
後港-3 第3車20:25–21:28T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
天母-1 第3車20:30–21:56T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
天母-4 第3車20:30–21:45T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
後港-2 第3車20:30–21:56T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
社子-1 第2車20:30–21:55T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
社子-2 第2車20:30–21:30T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
天母-2 第3車20:38–21:54T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
社子-3 第3車20:38–21:42T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
蘭雅-3 第3車20:40–21:45T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
天母-5 第3車20:50–21:36T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
文林-4 第3車20:50–22:14T2 T3 T5 T6 T713Bản đồ
後港-1 第3車20:58–21:54T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
文林-2 第2車21:00–22:04T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
文林-3 第3車21:10–21:41T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
蘭雅-2 第3車21:15–21:53T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
天母-3 第3車21:20–21:52T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
蘭雅-4 第3車21:20–21:43T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
文林-1 第3車23:05–23:19T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
文林-2 第3車23:50–24:17T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ

Cách đổ rác ở Thành phố Đài Bắc

Thành phố Đài Bắc không có thùng rác bên đường, cũng không có chỗ tập kết rác cố định. Phải chờ xe rác tới rồi tự mang rác xuống bỏ lên xe.

Rác thường bắt buộc phải bỏ trong túi rác chuyên dụng của Thành phố Đài Bắc mới được thu, mua ở cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị. Bỏ trong túi nhựa thường thì nhân viên đội vệ sinh sẽ không thu.

Rác phải phân loại:

Lỡ xe thì làm sao: mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”, xem gần đó còn chuyến nào tới muộn hơn; nếu không thì chờ ngày thu kế tiếp.

Đồ nội thất lớn, đồ điện cũ không được bỏ thẳng, hãy gọi đường dây dân sự 1999 hoặc liên hệ đội vệ sinh môi trường địa phương để hẹn.

Quy định theo thông báo của đội vệ sinh môi trường Thành phố Đài Bắc.

Câu hỏi thường gặp

Xe rác ở Quận Shilin mấy giờ tới?
Sớm nhất 15:50, muộn nhất 24:17, mỗi tuyến giờ khác nhau. Mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi” để thấy điểm dừng gần bạn nhất và mấy phút nữa xe tới.
Ngày nào không thu rác?
Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.
Có xem được vị trí xe rác lúc này không?
Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Muốn xem địa chỉ và giờ của từng điểm dừng? Xem bản tiếng Trung: 台北市士林區

Các quận khác ở Thành phố Đài Bắc

Dữ liệu tổng hợp ngày 5 tháng 11, 2026