Xe rác ở đâu?Mở bản đồ

Lịch xe rác Quận Wenshan

Quận Wenshan, Thành phố Đài Bắc (台北市文山區)・47 tuyến・582 điểm dừng・14:14–22:33

Rác thường: T2 T3 T5 T6 T7; Rác tái chế: T2 T3 T5 T6 T7; Rác thực phẩm: T2 T3 T5 T6 T7. Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.

Muốn biết xe rác đang ở đâu, cách bạn bao xa, hãy mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”. Mở bản đồ →

Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Tên tuyến và địa chỉ giữ nguyên tiếng Trung, để dễ đối chiếu biển tên đường và hỏi đường người địa phương.

Tuyến xe rác Quận Wenshan

TuyếnGiờNgày thuĐiểm dừng
木柵-1 第1車14:14–14:58T2 T3 T5 T6 T723Bản đồ
木柵-1 第2車15:30–16:17T2 T3 T5 T6 T718Bản đồ
福德坑-1 第1車15:30T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
木柵-2 第1車16:30–16:43T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
景美-3 第1車17:00–18:15T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
景美-4 第1車17:00–17:40T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
復興-3 第1車17:10–18:31T2 T3 T5 T6 T717Bản đồ
景美-2 第1車17:10–19:00T2 T3 T5 T6 T714Bản đồ
興隆-2 第1車17:20–18:36T2 T3 T5 T6 T717Bản đồ
木柵-4 第1車17:25–17:56T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
木柵-3 第1車17:30–18:01T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
博嘉-1 第1車17:35–19:01T2 T3 T5 T6 T724Bản đồ
景美-1 第1車17:39–18:56T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
興隆-3 第1車17:40–18:34T2 T3 T5 T6 T714Bản đồ
復興-4 第1車17:48–18:16T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
復興-2 第1車17:50–18:45T2 T3 T5 T6 T710Bản đồ
復興-1 第1車17:55–18:28T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
興隆-4 第1車18:00–18:32T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
木柵-1 第3車18:05–20:14T2 T3 T5 T6 T743Bản đồ
木柵-2 第2車18:30–19:20T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
興隆-1 第1車18:35–19:58T2 T3 T5 T6 T716Bản đồ
木柵-4 第2車19:14–19:51T2 T3 T5 T6 T714Bản đồ
復興-4 第2車19:20–20:05T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
景美-4 第2車19:25–20:00T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
復興-1 第2車19:30–20:38T2 T3 T5 T6 T716Bản đồ
木柵-3 第2車19:31–20:19T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
復興-2 第2車19:45–20:27T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
興隆-4 第2車19:46–20:31T2 T3 T5 T6 T714Bản đồ
興隆-3 第2車19:48–20:32T2 T3 T5 T6 T713Bản đồ
復興-3 第2車19:55–20:45T2 T3 T5 T6 T713Bản đồ
景美-3 第2車20:00–22:24T2 T3 T5 T6 T720Bản đồ
福德坑-1 第2車20:00T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
博嘉-1 第2車20:03–21:44T2 T3 T5 T6 T721Bản đồ
興隆-2 第2車20:12–21:30T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
木柵-2 第3車20:43–21:29T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
景美-1 第2車20:45–22:15T2 T3 T5 T6 T714Bản đồ
景美-2 第2車20:46–22:33T2 T3 T5 T6 T719Bản đồ
木柵-4 第3車20:56–21:32T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
復興-4 第3車21:05–21:58T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
景美-4 第3車21:20–22:06T2 T3 T5 T6 T710Bản đồ
木柵-3 第3車21:25–21:51T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
復興-1 第3車21:30–22:08T2 T3 T5 T6 T710Bản đồ
復興-2 第3車21:30–22:06T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
復興-3 第3車21:30–22:25T2 T3 T5 T6 T716Bản đồ
興隆-1 第2車21:30–22:21T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
興隆-4 第3車21:30–22:09T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
興隆-3 第3車21:35–22:04T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ

Cách đổ rác ở Thành phố Đài Bắc

Thành phố Đài Bắc không có thùng rác bên đường, cũng không có chỗ tập kết rác cố định. Phải chờ xe rác tới rồi tự mang rác xuống bỏ lên xe.

Rác thường bắt buộc phải bỏ trong túi rác chuyên dụng của Thành phố Đài Bắc mới được thu, mua ở cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị. Bỏ trong túi nhựa thường thì nhân viên đội vệ sinh sẽ không thu.

Rác phải phân loại:

Lỡ xe thì làm sao: mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”, xem gần đó còn chuyến nào tới muộn hơn; nếu không thì chờ ngày thu kế tiếp.

Đồ nội thất lớn, đồ điện cũ không được bỏ thẳng, hãy gọi đường dây dân sự 1999 hoặc liên hệ đội vệ sinh môi trường địa phương để hẹn.

Quy định theo thông báo của đội vệ sinh môi trường Thành phố Đài Bắc.

Câu hỏi thường gặp

Xe rác ở Quận Wenshan mấy giờ tới?
Sớm nhất 14:14, muộn nhất 22:33, mỗi tuyến giờ khác nhau. Mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi” để thấy điểm dừng gần bạn nhất và mấy phút nữa xe tới.
Ngày nào không thu rác?
Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.
Có xem được vị trí xe rác lúc này không?
Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Muốn xem địa chỉ và giờ của từng điểm dừng? Xem bản tiếng Trung: 台北市文山區

Các quận khác ở Thành phố Đài Bắc

Dữ liệu tổng hợp ngày 5 tháng 11, 2026