Xe rác ở đâu?Mở bản đồ

Lịch xe rác Quận Beitou

Quận Beitou, Thành phố Đài Bắc (台北市北投區)・46 tuyến・544 điểm dừng・16:00–22:30

Rác thường: T2 T3 T5 T6 T7; Rác tái chế: T2 T3 T5 T6 T7; Rác thực phẩm: T2 T3 T5 T6 T7. Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.

Muốn biết xe rác đang ở đâu, cách bạn bao xa, hãy mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”. Mở bản đồ →

Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Tên tuyến và địa chỉ giữ nguyên tiếng Trung, để dễ đối chiếu biển tên đường và hỏi đường người địa phương.

Tuyến xe rác Quận Beitou

TuyếnGiờNgày thuĐiểm dừng
關渡-2 第1車16:00–17:19T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
光明-2 第1車16:15–16:59T2 T3 T5 T6 T713Bản đồ
陽明-2 第1車16:15–19:13T2 T3 T5 T6 T752Bản đồ
光明-4 第1車16:20–18:23T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
光明-3 第1車16:30–17:16T2 T3 T5 T6 T713Bản đồ
光明-1 第1車16:40–17:31T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
光明-5 第1車16:50–17:29T2 T3 T5 T6 T714Bản đồ
石牌-4 第1車17:00T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
石牌-1 第1車17:20T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
石牌-3 第1車17:30–18:31T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
石牌-5 第1車17:30–18:06T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
關渡-1 第1車17:30–17:58T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
關渡-2 第2車17:30–18:53T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
陽明-1 第1車17:35–19:25T2 T3 T5 T6 T721Bản đồ
光明-2 第2車17:43–18:26T2 T3 T5 T6 T714Bản đồ
光明-3 第2車18:00–18:42T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
光明-5 第2車18:00–18:55T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
光明-1 第2車18:03–18:46T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
石牌-2 第1車18:15–18:55T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
石牌-4 第2車18:20–19:23T2 T3 T5 T6 T710Bản đồ
關渡-1 第2車18:43–20:35T2 T3 T5 T6 T722Bản đồ
光明-4 第2車19:00–19:25T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
光明-2 第3車19:10–20:14T2 T3 T5 T6 T718Bản đồ
石牌-5 第2車19:15–20:21T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
光明-1 第3車19:30–20:14T2 T3 T5 T6 T714Bản đồ
光明-3 第3車19:30–19:58T2 T3 T5 T6 T715Bản đồ
石牌-1 第2車19:30–20:13T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
光明-5 第3車19:35–20:26T2 T3 T5 T6 T718Bản đồ
關渡-2 第3車19:45–20:16T2 T3 T5 T6 T710Bản đồ
光明-4 第3車19:50–20:00T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
石牌-3 第2車19:55–20:34T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
石牌-2 第2車20:00–21:01T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
陽明-1 第2車20:35–22:07T2 T3 T5 T6 T725Bản đồ
光明-3 第4車20:40–22:07T2 T3 T5 T6 T717Bản đồ
陽明-2 第2車20:48–21:32T2 T3 T5 T6 T710Bản đồ
光明-2 第4車20:50–21:55T2 T3 T5 T6 T719Bản đồ
石牌-4 第3車20:50–21:48T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
光明-1 第4車21:00–21:48T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
光明-5 第4車21:00–21:59T2 T3 T5 T6 T716Bản đồ
石牌-1 第3車21:00–21:57T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
關渡-2 第4車21:06–21:19T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
光明-4 第4車21:15–21:57T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
石牌-5 第3車21:21–21:50T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
關渡-1 第3車21:27–21:55T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
石牌-3 第3車21:32–22:07T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
石牌-2 第3車21:47–22:30T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ

Cách đổ rác ở Thành phố Đài Bắc

Thành phố Đài Bắc không có thùng rác bên đường, cũng không có chỗ tập kết rác cố định. Phải chờ xe rác tới rồi tự mang rác xuống bỏ lên xe.

Rác thường bắt buộc phải bỏ trong túi rác chuyên dụng của Thành phố Đài Bắc mới được thu, mua ở cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị. Bỏ trong túi nhựa thường thì nhân viên đội vệ sinh sẽ không thu.

Rác phải phân loại:

Lỡ xe thì làm sao: mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”, xem gần đó còn chuyến nào tới muộn hơn; nếu không thì chờ ngày thu kế tiếp.

Đồ nội thất lớn, đồ điện cũ không được bỏ thẳng, hãy gọi đường dây dân sự 1999 hoặc liên hệ đội vệ sinh môi trường địa phương để hẹn.

Quy định theo thông báo của đội vệ sinh môi trường Thành phố Đài Bắc.

Câu hỏi thường gặp

Xe rác ở Quận Beitou mấy giờ tới?
Sớm nhất 16:00, muộn nhất 22:30, mỗi tuyến giờ khác nhau. Mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi” để thấy điểm dừng gần bạn nhất và mấy phút nữa xe tới.
Ngày nào không thu rác?
Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.
Có xem được vị trí xe rác lúc này không?
Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Muốn xem địa chỉ và giờ của từng điểm dừng? Xem bản tiếng Trung: 台北市北投區

Các quận khác ở Thành phố Đài Bắc

Dữ liệu tổng hợp ngày 5 tháng 11, 2026