Xe rác ở đâu?Mở bản đồ

Lịch xe rác Quận Xinyi

Quận Xinyi, Thành phố Đài Bắc (台北市信義區)・47 tuyến・169 điểm dừng・17:00–23:25

Rác thường: T2 T3 T5 T6 T7; Rác tái chế: T2 T3 T5 T6 T7; Rác thực phẩm: T2 T3 T5 T6 T7. Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.

Muốn biết xe rác đang ở đâu, cách bạn bao xa, hãy mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”. Mở bản đồ →

Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Tên tuyến và địa chỉ giữ nguyên tiếng Trung, để dễ đối chiếu biển tên đường và hỏi đường người địa phương.

Tuyến xe rác Quận Xinyi

TuyếnGiờNgày thuĐiểm dừng
福德-3 第1車17:00T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
五分埔-4 第2車17:25–18:27T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
福德-4 第1車17:30–18:30T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
五分埔-3 第1車17:35–18:43T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
五分埔-1 第1車17:40–18:37T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
六張犁-4 第1車17:55–18:30T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
三張犁-1 第1車18:00–18:15T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
三張犁-2 第1車18:00–18:45T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
三張犁-3 第1車18:00T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
三張犁-4 第1車18:00–18:35T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
五分埔-2 第1車18:00–18:40T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
六張犁-1 第1車18:00–18:25T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
六張犁-2 第1車18:00–18:20T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
六張犁-3 第1車18:00–18:55T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
吳興-1 第1車18:00T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
福德-1 第1車18:20–19:05T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
吳興-2 第1車18:30–19:05T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
吳興-3 第1車18:30–19:15T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
吳興-4 第1車18:30–18:50T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
福德-2 第2車18:30T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
福德-3 第2車18:45–19:32T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
六張犁-2 第2車19:42–20:22T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
六張犁-4 第2車19:45–20:12T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
五分埔-4 第3車19:50–20:40T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
三張犁-5 第1車19:55–21:10T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
六張犁-1 第2車19:55–20:15T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
吳興-1 第2車20:00–21:20T2 T3 T5 T6 T714Bản đồ
五分埔-3 第2車20:15–21:43T2 T3 T5 T6 T79Bản đồ
三張犁-3 第2車20:30–21:25T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
五分埔-2 第2車20:30–21:07T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
福德-2 第3車20:30–21:31T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
福德-4 第2車20:30–21:00T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
三張犁-1 第2車20:40–20:55T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
五分埔-1 第2車20:40–21:40T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
吳興-4 第2車20:50–21:25T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
福德-3 第3車20:50–21:30T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
三張犁-2 第2車21:00–21:55T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
三張犁-4 第2車21:00–21:35T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
六張犁-3 第2車21:00–21:55T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
吳興-3 第2車21:00–21:35T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
福德-1 第2車21:00T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
吳興-2 第2車21:05–21:35T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
三張犁-1 第3車21:15T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
六張犁-2 第3車21:30–21:48T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
六張犁-4 第3車21:30–21:52T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
六張犁-1 第3車21:35–21:50T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
五分埔-2 第3車22:40–23:25T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ

Cách đổ rác ở Thành phố Đài Bắc

Thành phố Đài Bắc không có thùng rác bên đường, cũng không có chỗ tập kết rác cố định. Phải chờ xe rác tới rồi tự mang rác xuống bỏ lên xe.

Rác thường bắt buộc phải bỏ trong túi rác chuyên dụng của Thành phố Đài Bắc mới được thu, mua ở cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị. Bỏ trong túi nhựa thường thì nhân viên đội vệ sinh sẽ không thu.

Rác phải phân loại:

Lỡ xe thì làm sao: mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”, xem gần đó còn chuyến nào tới muộn hơn; nếu không thì chờ ngày thu kế tiếp.

Đồ nội thất lớn, đồ điện cũ không được bỏ thẳng, hãy gọi đường dây dân sự 1999 hoặc liên hệ đội vệ sinh môi trường địa phương để hẹn.

Quy định theo thông báo của đội vệ sinh môi trường Thành phố Đài Bắc.

Câu hỏi thường gặp

Xe rác ở Quận Xinyi mấy giờ tới?
Sớm nhất 17:00, muộn nhất 23:25, mỗi tuyến giờ khác nhau. Mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi” để thấy điểm dừng gần bạn nhất và mấy phút nữa xe tới.
Ngày nào không thu rác?
Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.
Có xem được vị trí xe rác lúc này không?
Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Muốn xem địa chỉ và giờ của từng điểm dừng? Xem bản tiếng Trung: 台北市信義區

Các quận khác ở Thành phố Đài Bắc

Dữ liệu tổng hợp ngày 5 tháng 11, 2026