Xe rác ở đâu?Mở bản đồ

Lịch xe rác Quận Zhongshan

Quận Zhongshan, Thành phố Đài Bắc (台北市中山區)・57 tuyến・338 điểm dừng・15:45–22:15

Rác thường: T2 T3 T5 T6 T7; Rác tái chế: T2 T3 T5 T6 T7; Rác thực phẩm: T2 T3 T5 T6 T7. Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.

Muốn biết xe rác đang ở đâu, cách bạn bao xa, hãy mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”. Mở bản đồ →

Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Tên tuyến và địa chỉ giữ nguyên tiếng Trung, để dễ đối chiếu biển tên đường và hỏi đường người địa phương.

Tuyến xe rác Quận Zhongshan

TuyếnGiờNgày thuĐiểm dừng
民二-2 第1車15:45T2 T3 T5 T6 T71Bản đồ
南京-2 第1車16:10–16:55T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
長安-1 第1車16:23–17:20T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
中山-2 第1車16:30–17:46T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
南京-3 第1車16:30–17:46T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
圓山-1 第1車16:30–17:06T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
圓山-2 第1車16:30–17:05T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
圓山-3 第1車16:30–17:07T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
長安-2 第1車16:30–17:00T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
長安-3 第1車16:30–17:10T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
中山-3 第1車16:40–18:42T2 T3 T5 T6 T716Bản đồ
大直-1 第1車16:45–17:25T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
中山-1 第1車16:50–18:22T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
民二-3 第1車16:50–17:55T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
民一-3 第1車16:58–17:42T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
南京-1 第1車17:00–17:31T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
大直-2 第1車17:00–18:12T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
民一-1 第1車17:00–17:25T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
民一-2 第1車17:00–17:50T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
民二-1 第1車17:20–18:30T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
民二-2 第2車17:32–18:37T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
大直-3 第1車18:00–19:28T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
南京-2 第2車18:25–19:21T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
長安-2 第2車18:40–19:24T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
長安-3 第2車18:45–19:32T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
圓山-1 第2車18:50–19:35T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
長安-1 第2車18:50–19:37T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
圓山-3 第2車18:55–19:36T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
圓山-2 第2車19:00–19:35T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
南京-1 第2車19:15–20:01T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
中山-2 第2車19:20–20:11T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
南京-3 第2車19:20–20:03T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
民一-3 第2車19:25–20:46T2 T3 T5 T6 T710Bản đồ
民一-2 第2車19:30–20:11T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
民一-1 第2車19:35–20:32T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
大直-2 第2車19:45–21:51T2 T3 T5 T6 T711Bản đồ
大直-1 第2車19:50–21:11T2 T3 T5 T6 T76Bản đồ
民二-1 第2車19:55–20:10T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ
民二-3 第2車20:10–21:40T2 T3 T5 T6 T77Bản đồ
中山-1 第2車20:20–22:01T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
民二-2 第3車20:20–21:28T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
中山-3 第2車20:35–21:56T2 T3 T5 T6 T712Bản đồ
南京-2 第3車20:40–21:46T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
民二-1 第3車20:45–21:16T2 T3 T5 T6 T73Bản đồ
長安-2 第3車20:50–21:55T2 T3 T5 T6 T710Bản đồ
大直-3 第2車21:00–21:57T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
長安-3 第3車21:00–21:40T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
圓山-3 第3車21:05–21:38T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
圓山-1 第3車21:10–21:50T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
圓山-2 第3車21:10–21:51T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
長安-1 第3車21:10–21:47T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
中山-2 第3車21:25–22:01T2 T3 T5 T6 T78Bản đồ
南京-3 第3車21:25–21:46T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
南京-1 第3車21:35–22:09T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
民一-2 第3車21:40–22:15T2 T3 T5 T6 T75Bản đồ
民一-1 第3車21:50–22:15T2 T3 T5 T6 T74Bản đồ
民一-3 第3車21:50–22:05T2 T3 T5 T6 T72Bản đồ

Cách đổ rác ở Thành phố Đài Bắc

Thành phố Đài Bắc không có thùng rác bên đường, cũng không có chỗ tập kết rác cố định. Phải chờ xe rác tới rồi tự mang rác xuống bỏ lên xe.

Rác thường bắt buộc phải bỏ trong túi rác chuyên dụng của Thành phố Đài Bắc mới được thu, mua ở cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị. Bỏ trong túi nhựa thường thì nhân viên đội vệ sinh sẽ không thu.

Rác phải phân loại:

Lỡ xe thì làm sao: mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi”, xem gần đó còn chuyến nào tới muộn hơn; nếu không thì chờ ngày thu kế tiếp.

Đồ nội thất lớn, đồ điện cũ không được bỏ thẳng, hãy gọi đường dây dân sự 1999 hoặc liên hệ đội vệ sinh môi trường địa phương để hẹn.

Quy định theo thông báo của đội vệ sinh môi trường Thành phố Đài Bắc.

Câu hỏi thường gặp

Xe rác ở Quận Zhongshan mấy giờ tới?
Sớm nhất 15:45, muộn nhất 22:15, mỗi tuyến giờ khác nhau. Mở bản đồ và bấm “Tìm gần tôi” để thấy điểm dừng gần bạn nhất và mấy phút nữa xe tới.
Ngày nào không thu rác?
Thứ 4, Chủ nhật cả khu không thu.
Có xem được vị trí xe rác lúc này không?
Thành phố Đài Bắc không có GPS trực tiếp công khai, xe trên bản đồ là vị trí ước tính theo lịch chạy.

Muốn xem địa chỉ và giờ của từng điểm dừng? Xem bản tiếng Trung: 台北市中山區

Các quận khác ở Thành phố Đài Bắc

Dữ liệu tổng hợp ngày 5 tháng 11, 2026